Phạm Đăng Đoan Khiêm birt: deat: Phạm Đăng Đoan Thuần birt: deat: Phạm Đăng Đoan Thùy birt: deat: Phạm Đăng Diễm Quỳnh birt: deat: Phạm Đăng Bảo Quốc birt: deat: Pham Dang Bảo Tuyền birt: deat: Phạm Đăng Bảo Việt birt: deat: |
|||||||||||||
| Emperor Gia Long | |||||||||||||
| birt: 1762 deat: 1819 marr: marr: UNKNOWN | |||||||||||||
| Emperor Minh Mạng | |||||||||||||
| birt: 1791 deat: 1840 marr: UNKNOWN | |||||||||||||
| Thừa Thiên Cao Hoàng Hậu (1st) | |||||||||||||
| birt: UNKNOWN deat: UNKNOWN marr: UNKNOWN | |||||||||||||
| Trấn Định Quận Công Miên Miêu | |||||||||||||
| birt: 3 JAN 1831 plac: Phu Son deat: 23 JUN 1865 marr: UNKNOWN marr: UNKNOWN marr: UNKNOWN marr: UNKNOWN | |||||||||||||
| Tá Thiên Nhơn Hoàng Hậu | |||||||||||||
| birt: UNKNOWN deat: UNKNOWN marr: UNKNOWN | |||||||||||||
| Hường Chuyên | |||||||||||||
| birt: 12 SEP 1850 deat: 28 SEP 1884 marr: UNKNOWN marr: UNKNOWN | |||||||||||||
| Trươg Công Thi Diêu | |||||||||||||
| birt: 1832 deat: 1886 marr: UNKNOWN | |||||||||||||
| Ưng Đề | |||||||||||||
| birt: 3 AUG 1875 deat: 1947 marr: 30 SEP 1898 marr: UNKNOWN marr: UNKNOWN marr: UNKNOWN | |||||||||||||
| Huỳnh Thi Khương 1st | |||||||||||||
| birt: 1846 deat: 16 JAN 1921 marr: UNKNOWN | |||||||||||||
| Bữu Tháp | |||||||||||||
| birt: 10 MAY 1904 deat: 1969 marr: 5 JUL 1926 | |||||||||||||
| Võ Thị Đễ | |||||||||||||
| birt: 1878 deat: 1930 marr: UNKNOWN | |||||||||||||
| Công Huyền Tôn Nũ Thị Hướng | |||||||||||||
| birt: 1935 deat: 2019 Phạm Đăng Dung marr: 1959 birt: 1932 deat: 2002 | |||||||||||||
| Ngô Thị Đồng | |||||||||||||
| birt: UNKNOWN deat: marr: 5 JUL 1926 |